Nghĩa của từ "go dancing" trong tiếng Việt

"go dancing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

go dancing

US /ɡoʊ ˈdænsɪŋ/
UK /ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/
"go dancing" picture

Cụm từ

đi nhảy, nhảy múa

to go to a place where people dance, especially for entertainment or as a social activity

Ví dụ:
Let's go dancing tonight!
Tối nay chúng ta đi nhảy đi!
They often go dancing on weekends.
Họ thường đi nhảy vào cuối tuần.